Giải pháp MOLYKOTE

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao cho thiết bị và linh kiện công nghiệp, được lựa chọn theo chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, vật liệu và môi trường vận hành.

Giải pháp hoá chất bôi trơn kỹ thuật cao cho nhà máy sản xuất
THƯƠNG HIỆU CÔNG NGHỆ

MOLYKOTE trong giải pháp bôi trơn kỹ thuật

Trả lời nhanh

AE-TECH hỗ trợ xác định cơ cấu, cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường để sàng lọc đúng dạng vật liệu bôi trơn MOLYKOTE trước khi thử nghiệm.
Định hướng lựa chọn

MOLYKOTE không phải danh mục dầu mỡ dùng chung

Không phải mọi cơ cấu đều phù hợp với cùng một loại chất bôi trơn. AE-TECH hỗ trợ đánh giá ứng dụng và sàng lọc giải pháp MOLYKOTE theo điều kiện vận hành thực tế trước khi lựa chọn mã và thử nghiệm.

Bài toán vận hành

Dấu hiệu cần xem lại lựa chọn chất bôi trơn

Tên gọi sản phẩm chưa đủ để quyết định. Cần bắt đầu từ cơ cấu, cặp vật liệu và điều kiện làm việc tại đúng điểm ma sát.

Mài mòn hoặc ma sát bất thường

Bề mặt xuống cấp, nhiệt tăng hoặc lực vận hành thay đổi so với trạng thái mong muốn.

Tiếng ồn, rung hoặc stick-slip

Cơ cấu trượt, chấp hành, bản lề hoặc dẫn hướng xuất hiện chuyển động giật và tiếng ồn.

Rửa trôi hoặc môi trường khắc nghiệt

Nước, hóa chất, bụi hoặc điều kiện ngoài trời làm suy giảm lớp bôi trơn.

Nhiệt độ cao hoặc thấp

Khởi động lạnh, nhiệt liên tục hoặc chu kỳ nhiệt vượt phạm vi của vật liệu đang dùng.

Tương thích nhựa, cao su hoặc vật liệu

Cần xác nhận đúng cấp vật liệu, chất nền và cặp tiếp xúc trước khi thử.

Chân không, yêu cầu điện hoặc bôi trơn trọn đời

Ứng dụng cần dữ liệu cụ thể về bay hơi, cách điện, làm kín hoặc khả năng tiếp cận bảo trì.

Hỗ trợ quyết định

Xác định giải pháp phù hợp theo điều kiện vận hành

Bảng này giúp định hướng dạng công nghệ cần xem xét. Product cụ thể chỉ được sàng lọc sau khi xác nhận vật liệu, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường.

Điều kiện ứng dụng Hướng công nghệ Nhóm MOLYKOTE
Bánh răng nhựa, actuator và cơ cấu nhỏ Ma sát thấp và tương thích polymer sau khi xác nhận đúng cấp vật liệu. Mỡ silicone hoặc hợp chất silicone
Tải cao, tốc độ thấp hoặc lắp ráp ren Chất bôi trơn rắn hỗ trợ giai đoạn lắp ráp, chạy rà hoặc chuyển động chậm. Paste bôi trơn và lắp ráp
Ray trượt, dẫn hướng và bề mặt chuyển động Kiểm soát ma sát và hiện tượng dính-trượt theo dạng chuyển động. Mỡ kỹ thuật hoặc lớp phủ giảm ma sát
Nhiệt độ cao Công thức chuyên dụng cần đối chiếu dải nhiệt và vật liệu của đúng mã. Mỡ bôi trơn kỹ thuật chuyên dụng
Chân không hoặc yêu cầu bay hơi thấp Vật liệu chuyên dụng được sàng lọc theo cấp chân không và giới hạn bay hơi. PFPE hoặc chất bôi trơn chuyên dụng
Connector, gioăng và vật liệu đàn hồi Đối chiếu yêu cầu điện, làm kín, môi chất và tương thích elastomer. Mỡ silicone hoặc hợp chất silicone

Cần thu hẹp hướng công nghệ trước khi chọn mã?

Thông tin ứng dụng càng đầy đủ, AE-TECH càng có thể đề xuất giải pháp phù hợp hơn.

Dạng vật liệu

Chọn đúng dạng trước khi chọn mã

Sáu nhóm phục vụ các cơ chế bôi trơn khác nhau. Mỗi nhóm vẫn cần sàng lọc tiếp theo thông số của đúng Product.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-1079 Grease

Mỡ bôi trơn kỹ thuật

Mỡ bôi trơn MOLYKOTE cho ổ lăn, ổ trượt, bánh răng, cơ cấu chấp hành và các cặp vật liệu cần lựa chọn theo tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường.

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® D-7708 Anti-Friction Coating

Lớp phủ giảm ma sát

Lớp phủ giảm ma sát MOLYKOTE tạo màng bôi trơn khô cho bề mặt và cơ cấu không phù hợp với dầu hoặc mỡ ướt.

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® Z Powder

Dung dịch phân tán bôi trơn

Dung dịch phân tán MOLYKOTE cho phủ bề mặt, thẩm thấu, lắp ráp hoặc bôi trơn dạng phun theo đúng hướng dẫn của từng mã.

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® L-1232FM Synthetic Compressor Oil

Dầu và chất lỏng bôi trơn

Dầu và chất lỏng MOLYKOTE cho máy nén, bơm chân không, hộp số, xích và cơ cấu cần cấp dầu theo độ nhớt và điều kiện vận hành.

Giải pháp bôi trơn kỹ thuật cao
Thuật ngữ cần biết

Hiểu đúng dạng vật liệu trước khi trao đổi kỹ thuật

Silicone compound

Hợp chất nền silicone dạng bán rắn, thường được xem xét cho vai trò bôi trơn hoặc làm kín sau khi xác nhận vật liệu và môi chất.

Dung dịch phân tán

Vật liệu bôi trơn được phân tán trong chất mang để hỗ trợ phủ hoặc đưa vật liệu lên bề mặt theo hướng dẫn của đúng mã.

Lớp phủ giảm ma sát

Lớp phủ đóng rắn tạo màng bôi trơn khô trên bề mặt đã được chuẩn bị phù hợp.

Stick-slip

Hiện tượng dính rồi trượt lặp lại, có thể gây chuyển động giật, tiếng ồn hoặc sai lệch lực vận hành.

Elastomer

Nhóm vật liệu đàn hồi như cao su dùng trong phớt, gioăng hoặc O-ring; cần xác nhận đúng cấp vật liệu.

Chân không và TDS/SDS

Ứng dụng chân không cần kiểm tra cấp chân không và độ bay hơi; TDS/SDS là tài liệu kỹ thuật và an toàn của đúng Product.

Theo cơ cấu

Bắt đầu từ bộ phận đang chuyển động

Cùng một ngành có thể cần nhiều dạng vật liệu khác nhau. Cơ cấu và cặp tiếp xúc là đầu vào hữu ích hơn tên ngành.

Động cơ và cơ cấu chấp hành

Ổ, trục, actuator, cáp và cơ cấu điều khiển.

Bánh răng nhựa

Xác nhận cấp nhựa, vật liệu đối tiếp, tải và tốc độ.

Bánh răng kim loại và hộp số

Đối chiếu tải, tốc độ, cấp độ nhớt và phương pháp cấp dầu hoặc mỡ.

Ổ lăn và ổ trượt

Làm rõ loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ bảo trì.

Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt

Xem xét ma sát, stick-slip, tải và vật liệu bề mặt.

Bản lề và cơ cấu đóng mở

Đánh giá hành trình, lực, tiếng ồn và môi trường.

Mối ghép ren

Xác nhận tải siết, vật liệu, nhiệt độ và yêu cầu tháo lắp.

Cao su, phớt và O-ring

Kiểm tra tương thích elastomer, môi chất, áp suất và nhiệt độ.

Van

Làm rõ môi chất, vật liệu phớt, chuyển động và yêu cầu làm kín.

Tiếp điểm và đầu nối điện

Xác định yêu cầu điện, môi trường, vật liệu và lực tiếp xúc.

Xích và băng tải

Đối chiếu tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường và cách cấp chất bôi trơn.

Máy nén và bơm chân không

Xác nhận môi chất, độ nhớt, cấp chân không và yêu cầu OEM.

Bề mặt cần màng bôi trơn khô

Đánh giá nền, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và đóng rắn.

Điều kiện lựa chọn

Tám câu hỏi phải có trước khi thử

Tải

Tải liên tục, tải va đập hay tải lắp ráp?

Tốc độ

Tốc độ cao, thấp hay chuyển động gián đoạn?

Nhiệt độ

Nhiệt độ ổn định, khởi động lạnh hay chu kỳ nhiệt?

Nước và hóa chất

Có rửa trôi, độ ẩm, dung môi hoặc môi chất phản ứng?

Chân không

Cấp chân không và giới hạn bay hơi là bao nhiêu?

Yêu cầu điện

Cần cách điện, tiếp xúc điện hay làm kín?

Tương thích vật liệu

Cấp nhựa, cao su, kim loại và chất nền cụ thể là gì?

Chứng nhận

Thực phẩm hoặc nước cần chứng nhận nào cho đúng mã và khu vực?

Quy trình đánh giá

Từ cơ cấu đến thử nghiệm thực tế

1

Xác định bộ phận

Mô tả đúng cơ cấu và điểm ma sát.

2

Xác định vật liệu

Ghi rõ hai bề mặt tiếp xúc.

3

Làm rõ chuyển động

Tải, tốc độ, hành trình và tần suất.

4

Xác nhận môi trường

Nhiệt độ, nước, hóa chất, điện hoặc chân không.

5

Lập danh sách mã

Sàng lọc theo đúng dạng và thông số.

6

Đọc TDS/SDS

Kiểm tra hồ sơ của đúng Product.

7

Thử và xác nhận

Đánh giá trong điều kiện ứng dụng thực tế.

Chuẩn bị trao đổi

Khi trao đổi với AE-TECH, khách hàng cần chuẩn bị

Thông tin đầu vào giúp thu hẹp nhóm giải pháp và xác định tài liệu cần đối chiếu; không thay thế việc thử nghiệm trong điều kiện thực tế.

1

Thông tin khách hàng cung cấp

  • Bộ phận cần bôi trơn và hai vật liệu tiếp xúc.
  • Loại chuyển động, tải trọng và tốc độ.
  • Nhiệt độ và môi trường làm việc.
  • Sản phẩm đang sử dụng và vấn đề hiện tại.
2

AE-TECH hỗ trợ đánh giá

  • Làm rõ điều kiện ứng dụng và rủi ro lựa chọn.
  • Thu hẹp nhóm giải pháp phù hợp.
  • Đối chiếu TDS/SDS và hồ sơ của đúng Product.
  • Đề xuất bước thử nghiệm khi cần.
Product ưu tiên

Các mã đại diện cho những bài toán khác nhau

Danh sách này là điểm bắt đầu có chọn lọc, không phải toàn bộ danh mục MOLYKOTE.

Bôi trơn cơ cấu chuyển động và linh kiện nhỏ

Điểm bắt đầu cho actuator, cáp điều khiển, bánh răng nhỏ và các cặp vật liệu cần kiểm tra tương thích.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-1021 Synthetic Automotive Grease

G-1021 Synthetic Automotive Grease

MOLYKOTE® G-1021 Synthetic Automotive Grease

MOLYKOTE® G-1021 Synthetic Automotive Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cơ cấu chấp hành, Cáp điều khiển, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO); dải nhiệt độ công bố từ -55°C đến 150°C.

Khi nào nên xem xét: Cơ cấu chấp hành, cáp điều khiển hoặc ổ trượt cần sàng lọc theo tải, tốc độ và dải nhiệt.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® EM-30L Grease

EM-30L Grease

MOLYKOTE® EM-30L Grease

MOLYKOTE® EM-30L Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Bánh răng, hộp số và bơm, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO); dải nhiệt độ công bố từ -45°C đến 150°C.

Khi nào nên xem xét: Bánh răng, hộp số nhỏ hoặc cặp nhựa, cao su cần kiểm tra tương thích vật liệu.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật

Bôi trơn tải cao và lắp ráp

Hướng xem xét cho lắp ráp, chạy rà, xích, băng tải và cơ cấu chuyển động chậm hoặc chịu tải.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-N Plus Paste

G-N Plus Paste

MOLYKOTE® G-N Plus Paste

MOLYKOTE® G-N Plus Paste là paste bôi trơn và lắp ráp được DuPont liệt kê cho Lắp ráp và chạy rà, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -18°C đến 400°C.

Khi nào nên xem xét: Lắp ráp, chạy rà hoặc bề mặt tải cao, chuyển động chậm.

MOLYKOTE Paste bôi trơn và lắp ráp
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 1122 Chain And Open Gear Grease

1122 Chain And Open Gear Grease

MOLYKOTE® 1122 Chain And Open Gear Grease

MOLYKOTE® 1122 Chain And Open Gear Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Xích và băng tải, Bánh răng, hộp số và bơm, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, với công nghệ Mineral Oil , Polyalphaolefin (PAO) , Polyisobutene (PIB); dải nhiệt độ công bố từ 0°C đến 160°C.

Khi nào nên xem xét: Xích, băng tải, bánh răng hở hoặc ổ trượt trong phạm vi hồ sơ của đúng mã.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật

Silicone compound, làm kín và cụm điện

Cần đối chiếu vật liệu, môi chất, yêu cầu điện và vai trò làm kín theo hồ sơ của từng mã.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-5008 Dielectric Grease

G-5008 Dielectric Grease

MOLYKOTE® G-5008 Dielectric Grease

MOLYKOTE® G-5008 Dielectric Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cụm điện, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer, với công nghệ Silicone; giới hạn nhiệt độ cao công bố 200°C.

Khi nào nên xem xét: Cụm điện, nhựa hoặc elastomer cần đối chiếu yêu cầu điện và tương thích vật liệu.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 111 Compound

111 Compound

MOLYKOTE® 111 Compound

MOLYKOTE® 111 Compound là hợp chất bôi trơn và làm kín được DuPont liệt kê cho Cáp điều khiển, Bôi trơn cao su và elastomer, Van, packing, phớt và O-ring, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C.

Khi nào nên xem xét: Van, phớt, O-ring hoặc cáp điều khiển cần xem xét đồng thời vai trò bôi trơn và làm kín.

MOLYKOTE Hợp chất bôi trơn và làm kín

Lớp phủ và màng bôi trơn khô

Dành cho bề mặt cần kiểm soát ma sát bằng màng khô thay vì duy trì một lớp dầu hoặc mỡ ướt.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating

D-321 R Anti-Friction Coating

MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating

MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating là lớp phủ giảm ma sát được DuPont liệt kê cho Lắp ráp và chạy rà, Bề mặt cần lớp phủ, Cụm điện, với công nghệ Organic Binder , Solids , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -180°C đến 450°C.

Khi nào nên xem xét: Bề mặt cần màng bôi trơn khô, kiểm soát ma sát hoặc hạn chế stick-slip.

MOLYKOTE Lớp phủ giảm ma sát
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 557 Silicone Dry Film Lubricant

557 Silicone Dry Film Lubricant

MOLYKOTE® 557 Silicone Dry Film Lubricant

MOLYKOTE® 557 Silicone Dry Film Lubricant là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Trục chính gia công, Bôi trơn chi tiết nhựa, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 43°C.

Khi nào nên xem xét: Bề mặt nhựa hoặc cơ cấu cần lớp silicone khô dạng phủ theo hướng dẫn của đúng mã.

MOLYKOTE Dung dịch phân tán bôi trơn

Nhiệt độ, môi trường khắc nghiệt và thiết bị chuyên dụng

Các hướng cần kiểm tra sâu hơn về nhiệt độ, môi trường, độ bay hơi, vật liệu và yêu cầu của thiết bị.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® HP-300 Grease

HP-300 Grease

MOLYKOTE® HP-300 Grease

MOLYKOTE® HP-300 Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Lắp ráp và chạy rà, Cụm điện, Môi trường ăn mòn cao, với công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 250°C.

Khi nào nên xem xét: Môi trường ăn mòn cao, cụm điện hoặc điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt cần đánh giá mỡ PFPE.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-8101 Grease

G-8101 Grease

MOLYKOTE® G-8101 Grease

MOLYKOTE® G-8101 Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cơ cấu chấp hành, Cụm điện, Cơ cấu nhiệt độ cao và hợp kim, với công nghệ Perfluoropolyether (PFPE).

Khi nào nên xem xét: Cơ cấu chấp hành, cụm điện hoặc hợp kim làm việc ở nhiệt độ cao.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 44 Medium High Temperature Grease

44 Medium High Temperature Grease

MOLYKOTE® 44 Medium High Temperature Grease

MOLYKOTE® 44 Medium High Temperature Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cáp điều khiển, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Bôi trơn chi tiết nhựa, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C.

Khi nào nên xem xét: Cáp điều khiển, ổ trượt hoặc chi tiết nhựa cần đối chiếu dải nhiệt độ cao.

MOLYKOTE Mỡ bôi trơn kỹ thuật
Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® L-1232 Synthetic Compressor Oil

L-1232 Synthetic Compressor Oil

MOLYKOTE® L-1232 Synthetic Compressor Oil

MOLYKOTE® L-1232 Synthetic Compressor Oil là dầu hoặc chất lỏng bôi trơn được DuPont liệt kê cho Máy nén, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO).

Khi nào nên xem xét: Máy nén cần đối chiếu đúng cấp độ nhớt và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.

MOLYKOTE Dầu và chất lỏng bôi trơn

Chưa xác định được Product phù hợp?

Thông tin ứng dụng càng đầy đủ, AE-TECH càng có thể đề xuất giải pháp phù hợp hơn.

Thương hiệu

MOLYKOTE và DuPont

MOLYKOTE là thương hiệu vật liệu bôi trơn kỹ thuật thuộc DuPont. Việc lựa chọn Product vẫn phải dựa trên hồ sơ của đúng mã và điều kiện ứng dụng thực tế.

Gửi yêu cầu tới AE-TECH

Cung cấp thông tin về bộ phận, điều kiện vận hành hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...