Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Lắp ráp và chạy rà
Đánh giá cho công đoạn lắp ráp hoặc chạy rà theo tải, vật liệu và quy trình thực tế.
MOLYKOTE® HP-300 Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Lắp ráp và chạy rà, Cụm điện, Môi trường ăn mòn cao, với công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 250°C.
MOLYKOTE® HP-300 Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Lắp ráp và chạy rà, Cụm điện, Môi trường ăn mòn cao. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 250°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Đánh giá cho công đoạn lắp ráp hoặc chạy rà theo tải, vật liệu và quy trình thực tế.
Làm rõ yêu cầu điện, vật liệu, nhiệt độ và môi trường; không suy diễn đặc tính ngoài TDS.
DuPont liệt kê môi trường ăn mòn cao trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.
DuPont liệt kê môi trường phản ứng hóa học trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 250°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -65 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 250 |
| Màu sắc | White |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | none |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | does not flash |
| Khối lượng riêng tương đối | 2.0 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.