Giải pháp NVH TECH

Vật liệu chống ồn ô tô NVH TECH

Tiếng ồn và rung có thể truyền qua nhiều vị trí trên xe. AE-TECH giúp xác định khu vực cần xử lý, chọn NVH401/NVH201 cho aftermarket hoặc đánh giá NVH Foam cho sản xuất, lắp ráp.

Giải pháp chống ồn ô tô
THƯƠNG HIỆU CÔNG NGHỆ

NVH TECH trong giải pháp kiểm soát ồn và rung

Trả lời nhanh

NVH401 và NVH201 là vật liệu dạng tấm được lựa chọn theo vị trí, độ dày và điều kiện thi công trên xe. NVH Foam thuộc lộ trình kỹ thuật riêng cho sản xuất, lắp ráp và cần đánh giá nền vật liệu, công đoạn cùng phương pháp tích hợp.
Nguồn ồn và rung

Xác định đúng nguồn trước khi chọn vật liệu

Cùng một chiếc xe có thể cần cách tiếp cận khác nhau theo đường truyền và vị trí. Thông tin đầu vào càng rõ, phương án vật liệu càng dễ đối chiếu.

Tiếng ồn truyền qua không khí

Ghi nhận khu vực nghe thấy tiếng ồn và điều kiện sử dụng khi hiện tượng xuất hiện.

Rung truyền qua kết cấu

Xem xét vị trí phát sinh hoặc truyền rung cùng bề mặt và kết cấu liên quan.

Xử lý theo vị trí

Sàn, cửa, cốp, trần và khu vực liên quan khoang động cơ có không gian bố trí khác nhau.

Logic lựa chọn

Chọn NVH401 hay NVH201?

Hai model không thay thế hoàn toàn cho nhau. Lựa chọn cần dựa trên vị trí, khoảng hở và phương án dùng độc lập hoặc phối hợp.

Tiêu chí NVH401 NVH201
Cấu trúc Bốn lớp: MLV, cao su xốp, lá nhôm và cao su butyl. Hai lớp: cao su butyl và lá nhôm.
Độ dày 5 mm. 2 mm.
Vai trò Cấu trúc nhiều lớp cho vị trí có đủ không gian bố trí. Cấu trúc mỏng, linh hoạt hơn; dùng độc lập hoặc bổ trợ NVH401.
Vị trí phù hợp Sàn, cửa, cốp và khu vực liên quan khoang động cơ. Trần, cửa, cốp và vị trí NVH401 khó bố trí.
Ba hướng vật liệu

Chọn sản phẩm theo lộ trình ứng dụng

NVH401 và NVH201 phục vụ lựa chọn theo vị trí trên xe; NVH Foam cần đi qua đánh giá kỹ thuật cho bối cảnh sản xuất, lắp ráp.

Cấu trúc vật liệu

Các lớp vật liệu đã được xác nhận

NVH401 gồm bốn thành phần; NVH201 gồm hai thành phần. Khối minh họa dưới đây thể hiện thành phần được nguồn xác nhận, không thể hiện tỷ lệ hoặc độ dày riêng của từng lớp.

MLV

Thành phần trong cấu trúc bốn lớp NVH401.

NVH401

Cao su xốp

Thành phần trong cấu trúc bốn lớp NVH401.

NVH401

Lá nhôm

Thành phần được xác nhận ở cả hai cấu trúc.

NVH401 + NVH201

Cao su butyl

Thành phần được xác nhận ở cả hai cấu trúc.

NVH401 + NVH201

Hai lộ trình khách hàng

Aftermarket và nhà máy cần cách trao đổi khác nhau

1

Aftermarket: NVH401 và NVH201

AE-TECH đối chiếu cấu hình theo xe và phạm vi cần xử lý trước khi thống nhất bước triển khai.

  • Mẫu xe và vị trí quan tâm.
  • Vấn đề ồn hoặc rung hiện tại.
  • Tư vấn vật liệu dùng độc lập hoặc phối hợp.
  • Lắp đặt qua garage đối tác; chi phí được xác nhận riêng.
2

Nhà máy: NVH Foam

Đây là lộ trình đánh giá kỹ thuật theo dự án, không phải lựa chọn tấm dán aftermarket.

  • Vị trí ứng dụng và nền vật liệu.
  • Công đoạn và yêu cầu kỹ thuật.
  • Tài liệu, mẫu hoặc nhu cầu thử nghiệm.
  • Đánh giá phương pháp tích hợp trước khi áp dụng.

Gửi yêu cầu tới AE-TECH

Cung cấp thông tin về bộ phận, điều kiện vận hành hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...