Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Bề mặt cần lớp phủ
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
MOLYKOTE® Metal Protector Plus là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Bề mặt cần lớp phủ, Trục chính gia công, với công nghệ Mineral Oil , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 66°C.
MOLYKOTE® Metal Protector Plus thuộc nhóm dung dịch phân tán bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bề mặt cần lớp phủ, Trục chính gia công. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 66°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
Đối chiếu tốc độ trục, loại ổ, tải và nhiệt sinh ra trong vận hành.
Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 66°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Transparent |
| Chất làm đặc | Wax |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | DANGER! |
| Trạng thái vật lý | liquid |
| Mùi | solvent-like |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | closed cup 24 °C ( 75 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 0.87 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.