Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: M-77 Paste Paste bôi trơn và lắp ráp

MOLYKOTE® M-77 Paste

MOLYKOTE® M-77 Paste là paste bôi trơn và lắp ráp được DuPont liệt kê cho Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -45°C đến 230°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® M-77 Paste
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® M-77 Paste thuộc nhóm paste bôi trơn và lắp ráp. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -45°C đến 230°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Ổ trượt, bạc lót và ống lót

Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.

Bôi trơn chi tiết nhựa

Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.

Bôi trơn cao su và elastomer

Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.

Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt

Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Chất bôi trơn rắn: MoS2.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer, kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -45°C đến 230°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Silicone
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -45
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 230
Màu sắc Black
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Lithium

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn
Trạng thái vật lý paste
Mùi slight
Điểm chớp cháy (Flash point) closed cup >200 °C ( 392 °F)
Khối lượng riêng tương đối 1.9

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...