Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Lắp ráp thiết bị điện tử
DuPont liệt kê lắp ráp thiết bị điện tử trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
MOLYKOTE® L-5030 LUBRICANT,BOT,0.6KG-10CTN là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Lắp ráp thiết bị điện tử, Tiếp điểm điện, đầu nối, nút, công tắc và terminal, Bôi trơn cao su và elastomer, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 100 (intermittent use at 150 °C)°C.
MOLYKOTE® L-5030 LUBRICANT,BOT,0.6KG-10CTN thuộc nhóm dung dịch phân tán bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Lắp ráp thiết bị điện tử, Tiếp điểm điện, đầu nối, nút, công tắc và terminal, Bôi trơn cao su và elastomer. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 100 (intermittent use at 150 °C)°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
DuPont liệt kê lắp ráp thiết bị điện tử trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
DuPont liệt kê tiếp điểm điện, đầu nối, nút, công tắc và terminal trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.
Xác định cơ cấu gây ồn hoặc rung, vật liệu tiếp xúc và chế độ chuyển động trước khi chọn.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer, kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 100 (intermittent use at 150 °C)°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -40 |
| Màu sắc | Translucent |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | DANGER! |
| Trạng thái vật lý | liquid |
| Mùi | Faint |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | 30 °C ( 86 °F) |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.