Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: L-1605FM Synthetic Barrier Fluid Dầu và chất lỏng bôi trơn

MOLYKOTE® L-1605FM Synthetic Barrier Fluid

MOLYKOTE® L-1605FM Synthetic Barrier Fluid là dầu hoặc chất lỏng bôi trơn được DuPont liệt kê cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Môi trường phản ứng hóa học, Van, packing, phớt và O-ring, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO).

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® L-1605FM Synthetic Barrier Fluid
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® L-1605FM Synthetic Barrier Fluid thuộc nhóm dầu hoặc chất lỏng bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Môi trường phản ứng hóa học, Van, packing, phớt và O-ring. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Polyalphaolefin (PAO). Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Thiết bị chế biến thực phẩm

Chỉ đánh giá khi chứng nhận của đúng mã và yêu cầu khu vực sử dụng đã được xác nhận.

Môi trường phản ứng hóa học

DuPont liệt kê môi trường phản ứng hóa học trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.

Van, packing, phớt và O-ring

Xác nhận vật liệu phớt, môi chất, áp suất, nhiệt độ và chuyển động của van.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Polyalphaolefin (PAO)
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C 5.3
Cấp độ nhớt ISO 5
Chỉ số độ nhớt 124

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo DANGER!
Trạng thái vật lý liquid
Màu sắc colourless
Mùi odourless
Điểm chớp cháy (Flash point) closed cup 150 °C ( 302 °F)
Khối lượng riêng tương đối 0.8

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...