Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: L-1122FM Synthetic Gear Oil - ISO 220 Dầu và chất lỏng bôi trơn

MOLYKOTE® L-1122FM Synthetic Gear Oil – ISO 220

MOLYKOTE® L-1122FM Synthetic Gear Oil - ISO 220 là dầu hoặc chất lỏng bôi trơn được DuPont liệt kê cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Bánh răng, hộp số và bơm, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO).

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® L-1122FM Synthetic Gear Oil - ISO 220
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® L-1122FM Synthetic Gear Oil - ISO 220 thuộc nhóm dầu hoặc chất lỏng bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Bánh răng, hộp số và bơm. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Polyalphaolefin (PAO). Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Thiết bị chế biến thực phẩm

Chỉ đánh giá khi chứng nhận của đúng mã và yêu cầu khu vực sử dụng đã được xác nhận.

Bánh răng, hộp số và bơm

Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với tải cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Polyalphaolefin (PAO)
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C 217
Cấp độ nhớt ISO 220
Chỉ số độ nhớt 127

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo WARNING!
Trạng thái vật lý liquid
Màu sắc Colorless to yellow
Mùi mild
Điểm chớp cháy (Flash point) Cleveland open cup approximately271.1 °C ( 520.0 °F)
Khối lượng riêng tương đối 0.849 at 20 °C (68 °F)

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...