Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: High Vacuum Grease Hợp chất bôi trơn và làm kín

MOLYKOTE® High Vacuum Grease

MOLYKOTE® High Vacuum Grease là hợp chất bôi trơn và làm kín được DuPont liệt kê cho Bôi trơn cao su và elastomer, Bơm chân không, Van, packing, phớt và O-ring, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® High Vacuum Grease
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® High Vacuum Grease thuộc nhóm hợp chất bôi trơn và làm kín. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bôi trơn cao su và elastomer, Bơm chân không, Van, packing, phớt và O-ring. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Bôi trơn cao su và elastomer

Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.

Bơm chân không

Đối chiếu cấp chân không, độ bay hơi, độ nhớt và khuyến nghị của thiết bị.

Van, packing, phớt và O-ring

Xác nhận vật liệu phớt, môi chất, áp suất, nhiệt độ và chuyển động của van.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Cấp NLGI: 3-4.

Chất làm đặc: Silica.

Giới hạn nhiệt độ thấp (°C): -40.

Giới hạn nhiệt độ cao (°C): 204.

Độ bay hơi thấp theo hồ sơ chính thức.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Silicone

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn
Trạng thái vật lý Grease
Màu sắc white translucent
Mùi none
Điểm chớp cháy (Flash point) Seta closed cup >100 °C ( 212 °F)
Khối lượng riêng tương đối 1.1

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...