Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Ổ trượt, bạc lót và ống lót
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
MOLYKOTE® G-804 Silicone Compound là hợp chất bôi trơn và làm kín được DuPont liệt kê cho Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C.
MOLYKOTE® G-804 Silicone Compound thuộc nhóm hợp chất bôi trơn và làm kín. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Bôi trơn chi tiết nhựa, Bôi trơn cao su và elastomer. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.
Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.
Xác nhận vật liệu phớt, môi chất, áp suất, nhiệt độ và chuyển động của van.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 204°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Silicone |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -40 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 204 |
| Màu sắc | White/translucent |
| Chất làm đặc | Silica |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | none |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | closed cup >300 °C ( 572 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 1.1 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.