Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: G-2008 Synthetic Tool Gear Grease Mỡ bôi trơn kỹ thuật

MOLYKOTE® G-2008 Synthetic Tool Gear Grease

MOLYKOTE® G-2008 Synthetic Tool Gear Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cáp điều khiển, Bánh răng, hộp số và bơm, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO); dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 130°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® G-2008 Synthetic Tool Gear Grease
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® G-2008 Synthetic Tool Gear Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Cáp điều khiển, Bánh răng, hộp số và bơm, Ổ trượt, bạc lót và ống lót. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Polyalphaolefin (PAO); dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 130°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Cáp điều khiển

Xác nhận cấu trúc cáp, vật liệu lớp lót, hành trình và nhiệt độ vận hành.

Bánh răng, hộp số và bơm

Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.

Ổ trượt, bạc lót và ống lót

Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.

Ổ lăn

Đối chiếu loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ tái bôi trơn.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Công nghệ: Polyalphaolefin (PAO).

Chất bôi trơn rắn: MoS2.

Giới hạn nhiệt độ thấp (°C): -40.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với tốc độ cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 130°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C 30
Màu sắc Dark Gray
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Lithium

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo WARNING!
Trạng thái vật lý Grease
Mùi slight
Khối lượng riêng tương đối 1.08

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...