Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Ứng dụng cần khả năng chống nước
DuPont liệt kê ứng dụng cần khả năng chống nước trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
MOLYKOTE® G-0061 FM White Multipurpose Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Ứng dụng cần khả năng chống nước, Ứng dụng cần tương thích nhựa và cao su, Ứng dụng có dải nhiệt độ rộng, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ 0°F°C đến 302°F°C.
MOLYKOTE® G-0061 FM White Multipurpose Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Ứng dụng cần khả năng chống nước, Ứng dụng cần tương thích nhựa và cao su, Ứng dụng có dải nhiệt độ rộng. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ 0°F°C đến 302°F°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
DuPont liệt kê ứng dụng cần khả năng chống nước trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
DuPont liệt kê ứng dụng cần tương thích nhựa và cao su trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
DuPont liệt kê ứng dụng có dải nhiệt độ rộng trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ 0°F°C đến 302°F°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Công nghệ | Mineral Oil | |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | 0 | °F |
| Màu sắc | White | |
| Cấp NLGI | 0 | |
| Chất làm đặc | Aluminum Complex |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | characteristic |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | open cup 249 °C ( 480 °F) Cleveland Open Cup |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.