Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Xích và băng tải
Đối chiếu loại xích, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp dầu hoặc mỡ.
MOLYKOTE® Food Machinery Oil Spray là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Xích và băng tải, Bề mặt cần lớp phủ, Thiết bị chế biến thực phẩm, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -10°C đến 120°C.
MOLYKOTE® Food Machinery Oil Spray thuộc nhóm dung dịch phân tán bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Xích và băng tải, Bề mặt cần lớp phủ, Thiết bị chế biến thực phẩm. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -10°C đến 120°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Đối chiếu loại xích, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp dầu hoặc mỡ.
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
Chỉ đánh giá khi chứng nhận của đúng mã và yêu cầu khu vực sử dụng đã được xác nhận.
Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.
DuPont liệt kê ứng dụng thẩm thấu đa mục đích trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -10°C đến 120°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Mineral Oil |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -10 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 120 |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 96 |
| Cấp độ nhớt ISO | 100 |
| Chỉ số độ nhớt | 102 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | DANGER! |
| Trạng thái vật lý | Aerosol containing a dissolved gas |
| Màu sắc | colourless |
| Mùi | solvent-like |
| Khối lượng riêng tương đối | 0.7 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.