Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: D-321 R Anti-Friction Coating Spray Lớp phủ giảm ma sát

MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating Spray

MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating Spray là lớp phủ giảm ma sát được DuPont liệt kê cho Lắp ráp và chạy rà, Xích và băng tải, Bề mặt cần lớp phủ, với công nghệ Organic Binder , Solids , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -180°C đến 450°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating Spray
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® D-321 R Anti-Friction Coating Spray thuộc nhóm lớp phủ giảm ma sát. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Lắp ráp và chạy rà, Xích và băng tải, Bề mặt cần lớp phủ. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Organic Binder , Solids , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -180°C đến 450°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Lắp ráp và chạy rà

Đánh giá cho công đoạn lắp ráp hoặc chạy rà theo tải, vật liệu và quy trình thực tế.

Xích và băng tải

Đối chiếu loại xích, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp dầu hoặc mỡ.

Bề mặt cần lớp phủ

Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.

Cụm điện

Làm rõ yêu cầu điện, vật liệu, nhiệt độ và môi trường; không suy diễn đặc tính ngoài TDS.

Ứng dụng thẩm thấu đa mục đích

DuPont liệt kê ứng dụng thẩm thấu đa mục đích trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Công nghệ: Organic Binder , Solids , Solvent.

Chất bôi trơn rắn: MoS2, graphite.

Đóng rắn trong không khí.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm, chuyển động dao động, tải cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -180°C đến 450°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Nhiệt độ đóng rắn (°C) 20
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -180
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 450
Màu sắc Gray

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo DANGER!
Trạng thái vật lý liquid
Mùi solvent-like
Điểm chớp cháy (Flash point) closed cup 23 °C ( 73 °F)
Khối lượng riêng tương đối 1.07

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...