Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Cơ cấu cần kiểm soát ồn và rung
Xác định cơ cấu gây ồn hoặc rung, vật liệu tiếp xúc và chế độ chuyển động trước khi chọn.
MOLYKOTE® AI-6159 Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Cơ cấu cần kiểm soát ồn và rung, Bôi trơn chi tiết nhựa, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt, với công nghệ Polyalphaolefin (PAO) , Solids; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 150°C.
MOLYKOTE® AI-6159 Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Cơ cấu cần kiểm soát ồn và rung, Bôi trơn chi tiết nhựa, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Polyalphaolefin (PAO) , Solids; dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 150°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Xác định cơ cấu gây ồn hoặc rung, vật liệu tiếp xúc và chế độ chuyển động trước khi chọn.
Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.
Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
Nguồn chính thức đề cập nhựa; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -40°C đến 150°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -40 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 150 |
| Màu sắc | White |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | slight |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | closed cup 226 °C ( 439 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 0.84 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.