Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: 55 O-Ring Grease Mỡ bôi trơn kỹ thuật

MOLYKOTE® 55 O-Ring Grease

MOLYKOTE® 55 O-Ring Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Bôi trơn cao su và elastomer, Van, packing, phớt và O-ring, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 175°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 55 O-Ring Grease
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® 55 O-Ring Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bôi trơn cao su và elastomer, Van, packing, phớt và O-ring. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 175°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Bôi trơn cao su và elastomer

Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.

Van, packing, phớt và O-ring

Xác nhận vật liệu phớt, môi chất, áp suất, nhiệt độ và chuyển động của van.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: 76.

Chất bôi trơn rắn: None.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập cao su/elastomer, kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 175°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Silicone
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -65
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 175
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Lithium

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo WARNING!
Trạng thái vật lý Grease
Màu sắc white
Mùi slight
Điểm chớp cháy (Flash point) closed cup >101.1 °C ( 214.0 °F)
Khối lượng riêng tương đối 1.1

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...