Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: 3400A Anti-Friction Coating LF Lớp phủ giảm ma sát

MOLYKOTE® 3400A Anti-Friction Coating LF

MOLYKOTE® 3400A Anti-Friction Coating LF là lớp phủ giảm ma sát được DuPont liệt kê cho Cơ cấu chấp hành, Cơ cấu đóng mở, Bề mặt cần lớp phủ, với công nghệ Organic Binder , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -200°C đến 315°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 3400A Anti-Friction Coating LF
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® 3400A Anti-Friction Coating LF thuộc nhóm lớp phủ giảm ma sát. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Cơ cấu chấp hành, Cơ cấu đóng mở, Bề mặt cần lớp phủ. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Organic Binder , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -200°C đến 315°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Cơ cấu chấp hành

Làm rõ cơ cấu chấp hành, hành trình, tải, tốc độ và cặp vật liệu.

Cơ cấu đóng mở

DuPont liệt kê cơ cấu đóng mở trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.

Bề mặt cần lớp phủ

Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.

Ổ trượt, bạc lót và ống lót

Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.

Trục vít truyền động

Xác nhận tải, tốc độ, bước ren, vật liệu và điều kiện bề mặt của trục vít.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Công nghệ: Organic Binder , Solvent.

Chất bôi trơn rắn: MoS2.

Giới hạn nhiệt độ cao (°C): 315.

Hệ số ma sát thấp trong ứng dụng được chỉ định.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm, tải cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -200°C đến 315°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Nhiệt độ đóng rắn (°C) 200
Màu sắc Gray

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo DANGER!
Trạng thái vật lý liquid
Mùi solvent-like
Điểm chớp cháy (Flash point) closed cup 10 °C ( 50 °F)
Khối lượng riêng tương đối 1.2

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...