Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Ổ lăn
Đối chiếu loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ tái bôi trơn.
MOLYKOTE® 33 Medium (S) Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Ổ lăn, Cáp điều khiển, Động cơ điện, với công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -73°C đến 180°C.
MOLYKOTE® 33 Medium (S) Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Ổ lăn, Cáp điều khiển, Động cơ điện. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone; dải nhiệt độ công bố từ -73°C đến 180°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Đối chiếu loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ tái bôi trơn.
Xác nhận cấu trúc cáp, vật liệu lớp lót, hành trình và nhiệt độ vận hành.
Xác nhận loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và yêu cầu ồn của động cơ.
Làm rõ yêu cầu điện, vật liệu, nhiệt độ và môi trường; không suy diễn đặc tính ngoài TDS.
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer, kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Mã này được nguồn chính thức gắn với tốc độ cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -73°C đến 180°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Silicone |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -73 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 180 |
| Màu sắc | beige |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium soap |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | odourless |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | Pensky-Martens closed cup >= 180 °C ( >= 356 °F) |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.