Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: 211 Fluid 30,000 cSt Dầu và chất lỏng bôi trơn

MOLYKOTE® 211 Fluid 30,000 cSt

MOLYKOTE® 211 Fluid 30,000 cSt là dầu hoặc chất lỏng bôi trơn được DuPont liệt kê cho ứng dụng được nêu trong hồ sơ chính thức, với công nghệ Silicone.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 211 Fluid 30,000 cSt
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® 211 Fluid 30,000 cSt thuộc nhóm dầu hoặc chất lỏng bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho ứng dụng được nêu trong hồ sơ chính thức. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Silicone. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Cần đối chiếu TDS

Ứng dụng theo hồ sơ chính thức

Automotive fan clutches

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Công nghệ: Silicone.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu đã xác nhận

Thông số và điều kiện kỹ thuật

Dạng sản phẩm MOLYKOTE® Oil
Công nghệ Silicone
Quy cách được liệt kê 1000 kg IBC
Mã tham chiếu của hãng molykote-211-fluid-30000-cst
Ứng dụng chính Nên đánh giá mã này khi cụm chi tiết thuộc ứng dụng được nêu trong hồ sơ chính thức. Không xem đây là lựa chọn mặc định cho mọi cơ cấu cùng ngành.
Vật liệu / ứng dụng cần đối chiếu Chỉ sử dụng các cặp vật liệu và ứng dụng được nêu trong hồ sơ chính thức; xác nhận tương thích trên vật liệu thực tế.
Điều kiện vận hành / bảo quản Đối chiếu điều kiện vận hành trong TDS của đúng mã sản phẩm.
Lưu ý / giới hạn Không suy rộng chứng nhận, khả năng tương thích hoặc hiệu năng từ sản phẩm cùng họ. DuPont yêu cầu đánh giá tính phù hợp trong điều kiện ứng dụng thực tế.
Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn
Trạng thái vật lý viscous liquid
Màu sắc brown
Mùi characteristic
Điểm chớp cháy (Flash point) Tag closed cup >93.3 °C ( 199.9 °F)
Khối lượng riêng tương đối 0.97

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...