Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Bề mặt cần lớp phủ
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
MOLYKOTE® 106 Anti-Friction Coating là lớp phủ giảm ma sát được DuPont liệt kê cho Bề mặt cần lớp phủ, Trục chính gia công, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, với công nghệ Organic Binder , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -70°C đến 250°C.
MOLYKOTE® 106 Anti-Friction Coating thuộc nhóm lớp phủ giảm ma sát. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bề mặt cần lớp phủ, Trục chính gia công, Ổ trượt, bạc lót và ống lót. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Organic Binder , Solvent; dải nhiệt độ công bố từ -70°C đến 250°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
Đối chiếu tốc độ trục, loại ổ, tải và nhiệt sinh ra trong vận hành.
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
DuPont liệt kê lò xo và kẹp trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm, chuyển động dao động; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -70°C đến 250°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ đóng rắn (°C) | 150 |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -70 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 250 |
| Màu sắc | Gray |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | DANGER! |
| Trạng thái vật lý | liquid |
| Mùi | solvent-like |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | Pensky-Martens closed cup 29.5 °C ( 85.1 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 1.165 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.