Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: 1000 Paste Paste bôi trơn và lắp ráp

MOLYKOTE® 1000 Paste

MOLYKOTE® 1000 Paste là paste bôi trơn và lắp ráp được DuPont liệt kê cho Xích và băng tải, Cơ cấu nhiệt độ cao và hợp kim, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 650°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® 1000 Paste
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® 1000 Paste thuộc nhóm paste bôi trơn và lắp ráp. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Xích và băng tải, Cơ cấu nhiệt độ cao và hợp kim, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 650°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Xích và băng tải

Đối chiếu loại xích, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp dầu hoặc mỡ.

Cơ cấu nhiệt độ cao và hợp kim

Xác nhận nhiệt độ thực tế, vật liệu hợp kim và chu kỳ vận hành trước khi thử.

Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt

Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.

Mối ghép ren và chi tiết siết

Đối chiếu vật liệu ren, tải siết, nhiệt độ và yêu cầu tháo lắp.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Cấp NLGI: 1-2.

Chất bôi trơn rắn: Copper, graphite, white solids.

Khả năng hỗ trợ bảo vệ chống ăn mòn.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập nhựa, kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Chuyển động, tải và tốc độ

Mã này được nguồn chính thức gắn với tải cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 650°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Mineral Oil
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -30
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 650
Màu sắc Brown

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn
Trạng thái vật lý paste
Mùi slight
Khối lượng riêng tương đối 1.26

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...