Sản phẩm

BETAPRIME™ 5404

BETAPRIME™ 5404 là chất xử lý bề mặt xử lý bề mặt trong hệ liên kết, được DuPont mô tả là hệ có phương án cần đối chiếu trong TDS, nền Polyisocyanates. Liên hệ AE-TECH để xác nhận tài liệu, quy cách và khả năng cung ứng tại Việt Nam.

Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

BETAPRIME™ 5404 thuộc dòng sản phẩm BETAPRIME và nhóm chất xử lý bề mặt xử lý bề mặt BETAPRIME. Hồ sơ chính thức nhận diện đây là hệ có phương án cần đối chiếu trong TDS, nền Polyisocyanates. Mã này cần được đánh giá theo cặp vật liệu, thiết kế mối ghép, điều kiện bề mặt, thiết bị cấp liệu và chu trình đóng rắn của đúng công đoạn.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng cần xác nhận theo đúng TDS và quy trình DuPont

Chuẩn bị và xử lý bề mặt

Xác nhận nền vật liệu, vai trò làm sạch, chất xử lý bề mặt hoặc hoạt hóa và hệ keo được tài liệu của đúng mã sản phẩm chỉ định.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Khối lượng riêng: 0.88 - 0.93 g/cm³ (ISO 845).

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu và trạng thái bề mặt

Xác nhận chính xác nền vật liệu, lớp phủ, dầu bề mặt, độ sạch và quy trình xử lý trước khi thử.

Thiết kế mối ghép và yêu cầu kỹ thuật

Cung cấp hình học, đường keo, tải cơ học, yêu cầu nhiệt, điện và môi trường liên quan.

Điều kiện sản xuất

Đối chiếu phương pháp cấp liệu, tỷ lệ trộn khi có, thời gian thao tác, chu kỳ nhiệt hoặc đóng rắn.

TDS, SDS và thử nghiệm

Đọc đúng tài liệu của mã sản phẩm, đánh giá mẫu và xác nhận quy trình trước khi đưa vào sản xuất.

Không chuyển thông số, chất xử lý bề mặt, chất làm sạch, chất hoạt hóa hoặc điều kiện quy trình từ mã sản phẩm khác. Xác nhận TDS/SDS, cặp vật liệu, bề mặt, thiết bị và thử nghiệm trước khi phê duyệt sản xuất. Liên hệ AE-TECH để xác nhận tài liệu, quy cách và khả năng cung ứng tại Việt Nam.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị Đơn vị
Nền hóa học Polyisocyanates
Hàm lượng rắn 20 - 26 %
Màu sắc Black
Chất màu (Pigments) Carbon black
Loại cốc đo (Cup type) DIN-cup, 4mm
Nhiệt độ gia công 10 - 40 °C

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...