Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Ứng dụng thẩm thấu đa mục đích
DuPont liệt kê ứng dụng thẩm thấu đa mục đích trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
MOLYKOTE® Multilub High Performance Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Ứng dụng thẩm thấu đa mục đích, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Trục vít truyền động, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -25°C đến 120°C.
MOLYKOTE® Multilub High Performance Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Ứng dụng thẩm thấu đa mục đích, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, Trục vít truyền động. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -25°C đến 120°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
DuPont liệt kê ứng dụng thẩm thấu đa mục đích trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
Xác nhận tải, tốc độ, bước ren, vật liệu và điều kiện bề mặt của trục vít.
Đối chiếu loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ tái bôi trơn.
Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm, tải cao; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -25°C đến 120°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Mineral Oil |
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -25 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 120 |
| Màu sắc | Yellowish Beige |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | WARNING! |
| Trạng thái vật lý | Grease |
| Mùi | slight |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | Seta closed cup >200 °C ( 392 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 0.87 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.