Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: HP-500 Grease Mỡ bôi trơn kỹ thuật

MOLYKOTE® HP-500 Grease

MOLYKOTE® HP-500 Grease là mỡ bôi trơn kỹ thuật được DuPont liệt kê cho Môi trường ăn mòn cao, Bôi trơn chi tiết nhựa, Môi trường phản ứng hóa học, với công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -20°C đến 200°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® HP-500 Grease
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® HP-500 Grease thuộc nhóm mỡ bôi trơn kỹ thuật. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Môi trường ăn mòn cao, Bôi trơn chi tiết nhựa, Môi trường phản ứng hóa học. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -20°C đến 200°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Môi trường ăn mòn cao

DuPont liệt kê môi trường ăn mòn cao trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.

Bôi trơn chi tiết nhựa

Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.

Môi trường phản ứng hóa học

DuPont liệt kê môi trường phản ứng hóa học trong phạm vi ứng dụng của đúng mã sản phẩm này; cần xác nhận điều kiện thực tế trước khi thử.

Bôi trơn cao su và elastomer

Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Độ nhớt dầu gốc ở 40°C: 420.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Cặp vật liệu tiếp xúc

Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -20°C đến 200°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Perfluoropolyether (PFPE)
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -20
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 200
Màu sắc White
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc PTFE
Chất bôi trơn rắn PTFE

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn
Trạng thái vật lý Grease
Mùi none
Điểm chớp cháy (Flash point) does not flash
Khối lượng riêng tương đối 2.0

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...