Sản phẩm
MOLYKOTE Mã sản phẩm: P-1900 FM Paste Spray Paste bôi trơn và lắp ráp

MOLYKOTE® P-1900 FM Paste Spray

MOLYKOTE® P-1900 FM Paste Spray là paste bôi trơn và lắp ráp được DuPont liệt kê cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt, Mối ghép ren và chi tiết siết, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 300°C.

Hình ảnh chính thức MOLYKOTE® P-1900 FM Paste Spray
Chức năng chính

Sản phẩm này dùng để làm gì?

MOLYKOTE® P-1900 FM Paste Spray thuộc nhóm paste bôi trơn và lắp ráp. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Thiết bị chế biến thực phẩm, Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt, Mối ghép ren và chi tiết siết. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 300°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.

Ứng dụng đã xác nhận

Bối cảnh sử dụng phù hợp

Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE

Thiết bị chế biến thực phẩm

Chỉ đánh giá khi chứng nhận của đúng mã và yêu cầu khu vực sử dụng đã được xác nhận.

Ray trượt, dẫn hướng và đường trượt

Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.

Mối ghép ren và chi tiết siết

Đối chiếu vật liệu ren, tải siết, nhiệt độ và yêu cầu tháo lắp.

Cơ sở xem xét

Vì sao nên đánh giá sản phẩm này?

Chất bôi trơn rắn: Special solid lubricants.

Hệ số ma sát thấp trong ứng dụng được chỉ định.

Trước khi chọn

Điều kiện lựa chọn và vận hành

Nhiệt độ vận hành

Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -30°C đến 300°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.

TDS, SDS và thử nghiệm thực tế

Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.

Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.

Dữ liệu nguồn đã xác minh

Thông tin kỹ thuật chính

Đặc tính kỹ thuật

Chỉ tiêu Giá trị
Công nghệ Mineral Oil
Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) -30
Giới hạn nhiệt độ cao (°C) 300
Màu sắc White
Chất làm đặc Aluminum complex

Thông tin an toàn và sử dụng chính

Chỉ tiêu Giá trị
Từ cảnh báo DANGER!
Trạng thái vật lý aerosol
Mùi Solvent
Khối lượng riêng tương đối 0.68

Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.

Trao đổi về sản phẩm

Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.

Đang tải biểu mẫu...