Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Bánh răng, hộp số và bơm
Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.
MOLYKOTE® M Gear Oil Additive là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Bánh răng, hộp số và bơm, Trục chính gia công, Ổ trượt, bạc lót và ống lót, với công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -18°C đến 121°C.
MOLYKOTE® M Gear Oil Additive thuộc nhóm dung dịch phân tán bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bánh răng, hộp số và bơm, Trục chính gia công, Ổ trượt, bạc lót và ống lót. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Mineral Oil; dải nhiệt độ công bố từ -18°C đến 121°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.
Đối chiếu tốc độ trục, loại ổ, tải và nhiệt sinh ra trong vận hành.
Đối chiếu loại ổ trượt, vật liệu trục và bạc, tải, tốc độ cùng chế độ bôi trơn.
Đối chiếu loại ổ, tốc độ, tải, nhiệt độ và chu kỳ tái bôi trơn.
Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
Nguồn chính thức đề cập kim loại; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Mã này được nguồn chính thức gắn với chuyển động chậm; cần đối chiếu giá trị thực tế trước khi thử nghiệm.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -18°C đến 121°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Mineral Oil |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | liquid |
| Màu sắc | dark grey |
| Mùi | slight |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | closed cup 200 °C ( 392 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 0.91 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.