Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Bề mặt cần lớp phủ
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
MOLYKOTE® L-8030 Lubricant là dung dịch phân tán bôi trơn được DuPont liệt kê cho Bề mặt cần lớp phủ, Bánh răng, hộp số và bơm, Bôi trơn chi tiết nhựa, với công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 150°C.
MOLYKOTE® L-8030 Lubricant thuộc nhóm dung dịch phân tán bôi trơn. Hồ sơ sản phẩm chính thức chỉ định mã này cho Bề mặt cần lớp phủ, Bánh răng, hộp số và bơm, Bôi trơn chi tiết nhựa. Thông số nhận diện chính gồm công nghệ Perfluoropolyether (PFPE); dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 150°C. Việc lựa chọn cần dựa trên cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ và môi trường của đúng cụm chi tiết.
Ứng dụng chính thức DuPont/MOLYKOTE
Kiểm tra nền vật liệu, chuẩn bị bề mặt, phương pháp phủ và điều kiện đóng rắn.
Làm rõ loại bánh răng hoặc bơm, tải, tốc độ, vật liệu và phương pháp cấp chất bôi trơn.
Xác nhận đúng loại nhựa, vật liệu đối tiếp và nhiệt độ trước khi thử nghiệm.
Xác nhận loại cao su hoặc elastomer và kiểm tra tương thích vật liệu trên mẫu thực tế.
Cân nhắc cho bề mặt trượt và dẫn hướng khi tải, tốc độ và vật liệu tiếp xúc phù hợp với hồ sơ kỹ thuật.
Nguồn chính thức đề cập nhựa, cao su/elastomer; cần xác nhận đúng cấp vật liệu và kiểm tra tương thích trên mẫu thực tế.
Trang sản phẩm công bố dải nhiệt độ công bố từ -65°C đến 150°C. Cần kiểm tra nhiệt độ tại điểm bôi trơn và điều kiện quá độ.
Đọc đúng TDS/SDS của mã sản phẩm, kiểm tra yêu cầu thiết bị và đánh giá trên điều kiện sử dụng thực tế trước khi áp dụng.
Cần xác nhận cặp vật liệu, chuyển động, tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường và phương pháp cấp chất bôi trơn. Đọc đúng TDS/SDS và thử nghiệm trong điều kiện ứng dụng thực tế trước khi phê duyệt.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn nhiệt độ thấp (°C) | -65 |
| Giới hạn nhiệt độ cao (°C) | 150 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Từ cảnh báo | Không có từ cảnh báo theo tài liệu nguồn |
| Trạng thái vật lý | liquid |
| Màu sắc | white |
| Mùi | none |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | closed cup >100 °C ( 212 °F) |
| Khối lượng riêng tương đối | 1.45 |
Thông tin trên được tóm tắt từ tài liệu kỹ thuật và an toàn của nhà sản xuất, phục vụ đánh giá ban đầu và không thay thế việc xác nhận điều kiện ứng dụng thực tế.
Cung cấp thông tin về ứng dụng, điều kiện sử dụng hoặc vấn đề đang gặp để AE-TECH có cơ sở trao đổi phù hợp.